tangle tiếng Anh là gì? – Làm cha cần cả đôi tay

Thông tin thuật ngữ tangle tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

tangle tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng tangle trong tiếng Anh .
tangle
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ tangle

tangle ( phát âm hoàn toàn có thể chưa chuẩn )

Chủ đề
Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc :

Định nghĩa – Khái niệm

tangle tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tangle trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tangle tiếng Anh nghĩa là gì.

tangle /’tæɳgl/

* danh từ
– (thực vật học) tảo bẹ
– mớ rối, mớ lộn xộn
=to make a tangle of the ball of wool+ làm rối cuộn len
– tình trạng lộn xộn, tình trạng rối rắm, trạng thái rối ren, trạng thái phức tạp
=to be in a tangle+ bị lạc đường lối; rối rắm, quẫn
=to get in a tangle+ rối trí, lúng túng

* ngoại động từ
– làm rối, làm rối tung, làm lộn xộn
=to tangle one’s hair+ làm rối tóc
– (nghĩa bóng) làm rối tung, làm phức tạp
=like a tangled skein+ rối tung, rối như tơ vò

* nội động từ
– rối, quấn vào nhau, vướng vào nhau
– trở nên rối rắm, trở nên phức tạp; rối trí, bối rối

Xem thêm :

Thuật ngữ liên quan tới tangle

Xem thêm :

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tangle trong tiếng Anh

tangle có nghĩa là: tangle /’tæɳgl/* danh từ- (thực vật học) tảo bẹ- mớ rối, mớ lộn xộn=to make a tangle of the ball of wool+ làm rối cuộn len- tình trạng lộn xộn, tình trạng rối rắm, trạng thái rối ren, trạng thái phức tạp=to be in a tangle+ bị lạc đường lối; rối rắm, quẫn=to get in a tangle+ rối trí, lúng túng* ngoại động từ- làm rối, làm rối tung, làm lộn xộn=to tangle one’s hair+ làm rối tóc- (nghĩa bóng) làm rối tung, làm phức tạp=like a tangled skein+ rối tung, rối như tơ vò* nội động từ- rối, quấn vào nhau, vướng vào nhau- trở nên rối rắm, trở nên phức tạp; rối trí, bối rối

Đây là cách dùng tangle tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tangle tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

tangle /’tæɳgl/* danh từ- (thực vật học) tảo bẹ- mớ rối tiếng Anh là gì?
mớ lộn xộn=to make a tangle of the ball of wool+ làm rối cuộn len- tình trạng lộn xộn tiếng Anh là gì?
tình trạng rối rắm tiếng Anh là gì?
trạng thái rối ren tiếng Anh là gì?
trạng thái phức tạp=to be in a tangle+ bị lạc đường lối tiếng Anh là gì?
rối rắm tiếng Anh là gì?
quẫn=to get in a tangle+ rối trí tiếng Anh là gì?
lúng túng* ngoại động từ- làm rối tiếng Anh là gì?
làm rối tung tiếng Anh là gì?
làm lộn xộn=to tangle one’s hair+ làm rối tóc- (nghĩa bóng) làm rối tung tiếng Anh là gì?
làm phức tạp=like a tangled skein+ rối tung tiếng Anh là gì?
rối như tơ vò* nội động từ- rối tiếng Anh là gì?
quấn vào nhau tiếng Anh là gì?
vướng vào nhau- trở nên rối rắm tiếng Anh là gì?
trở nên phức tạp tiếng Anh là gì?
rối trí tiếng Anh là gì?
bối rối

ĐÁNH GIÁ post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255