“stage” là gì? Nghĩa của từ stage trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

[ steidʒ ]

o   giai đoạn

Phân vị thạch địa tầng của đá được ngọt ngào trong một thời hạn địa chất. Giai đoạn là một phần của loạt.

o   bậc, giai đoạn, thời kì

§   Albian stage : bậc Albi

§   Anisian stage : bậc Anisi

§   Aptian stage : bậc Apti

§   Artinskian stage : bậc Artinskin

§   Astian stage : bậc Asti

§   Aturian stage : bậc Aturi

§   Auversian stage : bậc Auversi

§   Bojocian stage : bậc Bajoci

§   Barremian stage : bậc Barremi

§   Bathonian stage : bậc Bathoni

§   Bendian stage : bậc Bendi

§   Burdigalian stage : bậc Burdigali

§   Callovian stage : bậc Callovi

§   Campanian stage : bậc Campani

§   Caradoc stage : bậc Caradoc

§   Carnian stage : bậc Carni

§   Cenomanian stage : bậc Cenomani

§   Chattain stage : bậc Chatti

§   Clunian stage : bậc Cluni

§   Coblentzian stage : bậc Coblentzi

§   concluding stage : giai đoạn cuối, pha cuối

§   development stage : giai đoạn phát triển

§   Dianatian stage : bậc Dianatian

§   experimental stage : giai đoạn thí nghiệm

§   Famennian stage : bậc Famenni

§   Gault stage : bậc Gault

§   Gedinnian stage : bậc Gedinni

§   Givetian stage : bậc Giveti

§   Helvetian stage : bậc Helveti

§   Hettanglan stage : bậc Hettangi

§   Kalevian stage : bậc Kalevi

§   Kazanian stage : bậc Kazani

§   Keuper stage : bậc Keuper

§   Kimeridgian stage : bậc Kimeridgi

§   Kungurian stage : bậc Kunguri

§   Ladinian stage : bậc Ladini

§   landing stage : bến tàu

§   Leonardian stage : bậc Leonardi

§   Llandcilian stage : bậc Llandcili

§   Llandoverian stage : bậc Llandoveri

§   Llanvirnian stage : bậc Llanvirni

§   Ludian stage : bậc Ludi

§   Ludlovian stage : bậc Ludlovi

§   Lutetian stage : bậc Luteti

§   Missourian stage : bậc Missouri

§   Montian stage : bậc Monti

§   Namurian stage : bậc Namuri

§   Neocomian stage : bậc Neocomi

§   neolithic stage : bậc đá mới, bậc neolit

§   Oriskanian stage : bậc Oriskani

§   Pliansbachian stage : bậc Pliansbachi

§   Pontian stage : bậc Ponti

§   Portlandian stage : bậc Portlandi

§   processing stage : giai đoạn gia công, giai đoạn chế biến, giai đoạn xử lý

§   Purbeckian stage : bậc Purbecki

§   Rhaetian stage : bậc Rhaeti

§   Rissian stage : bậc Rissi

§   Rupelian stage : bậc Rupeli

§   Sahelian stage : bậc Saheli

§   Sakmarian stage : bậc Sakmari

§   Salinan stage : bậc Salinan

§   Sarmatian stage : bậc Sarmati

§   Saxonian stage : bậc Saxoni

§   Scythic stage : bậc Scyth

§   Senecanian stage : bậc Senecani

§   Senonian stage : bậc Senoni

§   Sequanian stage : bậc Sequani

§   Sinemurian stage : bậc Sinemuri

§   single stage : bậc đơn

§   Skytic stage : bậc Skyt

§   Sparnacian stage : bậc Sparnaci

§   Springerian stage : bậc Springeri

§   Stephanian stage : bậc Stephani

§   structure-process stage : giai đoạn phát triển cấu trúc

§   Thanetian stage : bậc Thaneti

§   Thuringian stage : bậc Thuringi

§   tipping stage : bãi đỗ, chỗ trút tải

§   Toarcian stage : bậc Toarci

§   Tongrian stage : bậc Tongri

§   Tremadocian stage : bậc Tremadoci

§   Turonian stage : bậc Turoni

§   Tyrrhenian stage : bậc Tyrrheni

§   Ulsterian stage : bậc Ulsteri

§   ultimate stage of reaction : giai đoạn cuối của phản ứng

§   universal stage : bậc phổ biến

§   Uralian stage : bậc Urali

§   Urgonian stage : bậc Urgoni

§   Valentian stage : bậc Valenti

§   Vindobonian stage : bậc Vindoboni

§   Virglorian stage : bậc Virglori

§   Werfenian stage : bậc Werfeni

§   Westphalian stage : bậc Westphali

§   Wolfcampian stage : bậc Wolfcampi

§   Wurman stage : bậc Wurman

§   Yarmouthian stage : bậc Yarmouthi

§   Ypresian stage : bậc Ypresi

§   stage of early youth : giai đoạn thanh niên sơ kỳ

§   stage of full maturity : giai đoạn trưởng thành hoàn toàn

§   stage of late youth : giai đoạn thành niên muộn

§   stage of late maturity : giai đoạn trưởng thành muộn

§   stage of maturity : giai đoạn trưởng thành

§   stage of old age : giai đoạn già nua

§   stage acidizing : axit hoá theo giai đoạn

§   stage cementer : dụng cụ trám xi măng theo giai đoạn

§   stage collar : ống nối có lỗ

§   stage separation : tách theo đợt

§   stage-tool opening plug : nút mở theo đợt

ĐÁNH GIÁ post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255