marbles tiếng Anh là gì?

marbles tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng marbles trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ marbles tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm marbles tiếng Anh
marbles
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ marbles

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Bạn đang đọc: marbles tiếng Anh là gì?

Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa – Khái niệm

marbles tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ marbles trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ marbles tiếng Anh nghĩa là gì.

marble /’mɑ:bl/

* danh từ
– đá hoa, cẩm thạch
– (số nhiều) hòn bi
=a game of marbles+ một ván bí
– (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự hiểu lý lẽ
– (định ngữ) bằng cẩm thạch; như cẩm thạch

* ngoại động từ
– làm cho có vân cẩm thạch
=a book with marbled efges+ sách mép có vân cẩm thạch

Thuật ngữ liên quan tới marbles

Tóm lại nội dung ý nghĩa của marbles trong tiếng Anh

marbles có nghĩa là: marble /’mɑ:bl/* danh từ- đá hoa, cẩm thạch- (số nhiều) hòn bi=a game of marbles+ một ván bí- (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự hiểu lý lẽ- (định ngữ) bằng cẩm thạch; như cẩm thạch* ngoại động từ- làm cho có vân cẩm thạch=a book with marbled efges+ sách mép có vân cẩm thạch

Đây là cách dùng marbles tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ marbles tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

marble /’mɑ:bl/* danh từ- đá hoa tiếng Anh là gì?
cẩm thạch- (số nhiều) hòn bi=a game of marbles+ một ván bí- (số nhiều) (từ Mỹ tiếng Anh là gì?
nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì?
(từ lóng) sự hiểu lý lẽ- (định ngữ) bằng cẩm thạch tiếng Anh là gì?
như cẩm thạch* ngoại động từ- làm cho có vân cẩm thạch=a book with marbled efges+ sách mép có vân cẩm thạch

ĐÁNH GIÁ post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255