juggler trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

I’m a juggler.

Tôi là nghệtung hứng.

OpenSubtitles2018. v3

They get lifts from a juggler and her boyfriend on a date, and a travelling poet who delivers them to Toyohashi.

Họ xin đi nhờ xe của một nghệ sĩ tung hứng và bạn trai cô đang đi hẹn hò, và một nhà thơ trên đường du ngoạn, người cho họ quá giang tới Toyohashi.

WikiMatrix

In the meantime, I am being thrown out of five different schools because instead of listening to the teachers, I am my own teacher, progressing in my new art and becoming a street juggler.

Khi đó, tôi đã bị đuổi khỏi 5 ngôi trường khác nhau. bởi thay vì lắng nghe giáo viên, Tôi là giáo viên của chính mình, thực hiện môn nghệ thuật mới của mình và trở thành một nghệ nhân tung hứng trên đường phố.

ted2019

I know Tom isn’t a very good juggler.

Tôi biết là Tom không giỏi tung hứng .

Tatoeba-2020. 08

Naudé: So the juggler and the content are one, and the container and the content are one.

Naudé: Vì vậy người nhào nặn và nội dung là một, và vật chứa đựng và những chứa đựng là một.

Literature

Until one day I practiced in front of Francis Brunn, the world’s greatest juggler.

Đến một ngày nọ, tôi trình diễn trước mặt Francis Brunn, diễn viên tung hứng giỏi nhất quốc tế .

QED

They were the same acrobats and jugglers that had brought the ice.

Đó chính là những người làm xiếc và những người múa rối từng mang nước đá đến đây.

Literature

A conjurer is not a juggler.

Người làm ảo thuật không phải nghệ sĩ tung hứng.

QED

He turned you from a juggler into an assassin.

Hắn biến cậu từ một nghệ sĩ tung hứng thành một tay sát thủ.

OpenSubtitles2018. v3

One said: “Being a single parent is like being a juggler.

Một người nói: “Làm cha hay mẹ đơn chiếc giống như người làm trò tung hứng banh.

jw2019

He is also a practiced juggler as seen on MythBusters.

Hiện ông đang tập chơi tung hứng như đã thấy trên “Mythbusters”.

WikiMatrix

You know, this kind of, like, oat-sowing, field-playing juggler.

Giống như là chơi bời 1 cách sa đọa trò tung hứng.

OpenSubtitles2018. v3

” I should like to see those old temples, fakirs and jugglers, ” said the old man .

” Tôi muốn đi xem những đền đài cổ xưa, những vị pha-kia và những tay làm trò ma thuật, ” ông lão nói .

EVBNews

Now that implies a juggler and the thing with which he is juggling.

Điều đó ám chỉ một người nhào nặn và vật anh ấy đang nhào nặn.

Literature

No jugglers, no jousting dwarves, no 77-course meals.

Không có diễn xiếc, không có lũ lùn diễn trò, Không cần tiệc 77 món.

OpenSubtitles2018. v3

Jugglers and singers require applause.

Đám tung hứng và hát dạo yêu cầu vỗ tay kìa.

OpenSubtitles2018. v3

Oh, when I was buying the clubs, somehow the young juggler was hiding from the others.

Oh, khi tôi mua những cái chùy này, Không rõ tại sao cậu ta lại giấu những người khác

QED

However, according to the Theosophical Masters, the “recent persecutions” for alleged witchcraft, magic, mediumship convincingly show that the “only salvation” of the genuine occultists lies in the public skepticism, because the attribution to the “charlatans and the jugglers” securely protects them.

Tuy nhiên, dựa theo Sư phụ huyền minh học, “những bức hại gần đây” với cáo buộc về phù thủy, ma thuật, trung gian thuyết phục cho rằng “sự cứu rỗi duy nhất” của huyền bí học chính thống nằm trong hoài nghi công chúng, bởi vì công chúng ghi nhận họ là tác giả của”kẻ ăn bám và người tung hứng” bảo vệ an toàn cho họ.

WikiMatrix

My juggler!

Người làm xiếc của tôi.

OpenSubtitles2018. v3

So I went to the circus to see more magicians, more jugglers, and I saw — oh no, no, no, I didn’t see.

Thế là tôi vào rạp xiếc để gặp các ảo thuật gia và diễn viên tung hứng, và tôi đã thấy — không, không, không, tôi đã không thấy

QED

ĐÁNH GIÁ post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255