Imcongruous – Chick Golden

Top 10 ✅ Imcongruous được cập nhật mới nhất lúc 2021-09-09 07:49:27 cùng với các chủ đề liên quan khác, incongruous meaning
, define incongruous
, what does incongruous mean
, definition incongruous

✅ INCONGRUOUS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

8 days ago · Today , mind-body dualism is becoming incongruous not only with philosophical thinking , but with psychological theories as well . Từ Cambridge .. .
Trích nguồn : …

✅ Nghĩa của từ Incongruous – Từ điển Anh – Việt – Tra từ

Không thích hợp , không bình thường . an incongruous definition : một định nghĩa không thích hợp . Chuyên ngành . Toán và tin . không đồng dư . không tương đẳng .. .

Bạn đang đọc: Imcongruous

Bạn đang đọc: Imcongruous – Chick Golden

Trích nguồn : …

✅ Nghĩa của từ incongruous – incongruous là gì

Nghĩa c ̠ ủa ̠ từ incongruous – incongruous Ɩà gì . Dịch Sang Tiếng Việt : Tính từ ( + with ) 1 . không hợp với , không hợp nhau 2 . không thích hợp , không bình thường .. .
Trích nguồn : …

✅ incongruous – Wiktionary tiếng Việt

Tính từSửa đổi . incongruous ( + with ) / ˌɪn. ˈkɑːŋ. ɡrə. wəs / . Không hợp với , không hợp nhau . Không thích hợp , không bình thường . an incongruous definition — một định nghĩa .. .
Trích nguồn : …

✅ incongruous bằng Tiếng Việt – Glosbe

Examples of incongruity in body toàn thân language include : Nervous Laugh : A laugh not matching the situation . Ví dụ về tính không bình thường trong ngôn từ khung hình gồm có : Cười lo .. .
Trích nguồn : …

✅ Tra từ incongruous – Từ điển Anh Việt – English Vietnamese Dictionary

incongruous = incongruous tính từ (+ with ) không hợp với, không hợp nhau không thích hợp, phi lý an incongruous definition một định nghĩa không thích hợp ...

Trích nguồn : …

✅ Definition of incongruous – VDict

incongruous . / in’k ɔɳgruəs / . Jump to user comments . tính từ ( + with ) . không hợp với , không hợp nhau . không thích hợp , không bình thường . an incongruous definition
Trích nguồn : …

✅ incongruous – Tìm kiếm | Laban Dictionary – Từ điển Anh – Việt, Việt …

những chiêu thức truyền thống chậm rãi có vẻ như lạc lõng trong thời đại kỹ thuật tân tiến thời nay . * Các từ tương tự như : incongruously , incongruousness .
Trích nguồn : …

✅ Nghĩa của từ ‘incongruous’ trong Từ điển Tiếng Anh

Nghĩa c ̠ ủa ̠ từ incongruous trong Từ điển Tiếng Anh adjective [ in · con · gru · ous | | ɪnkɑŋgrʊəs / – kɒŋ – ] inconsistent ; inharmonious ; unsuitable , inappropriate .
Trích nguồn : …

✅ incongruous Tiếng Anh là gì? – Từ điển Dict9

1the women looked incongruous in their smart hats and fur coats: OUT OF PLACE, out of keeping, inappropriate, unsuitable, unsuited; wrong, strange, odd, ...

Trích nguồn : …

Từ khoá:

Vừa rồi, đâu.vn đã gửi tới các bạn chi tiết về chủ đề Imcongruous ❤️️, hi vọng với thông tin hữu ích mà bài viết “Imcongruous” mang lại sẽ giúp các bạn trẻ quan tâm hơn về Imcongruous [ ❤️️❤️️ ] hiện nay. Hãy cùng đâu.vn phát triển thêm nhiều bài viết hay về Imcongruous bạn nhé.

ĐÁNH GIÁ post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255