incoming tiếng Anh là gì?

incoming tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng incoming trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ incoming tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm incoming tiếng Anh
incoming
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ incoming

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Bạn đang đọc: incoming tiếng Anh là gì?

Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa – Khái niệm

incoming tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ incoming trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ incoming tiếng Anh nghĩa là gì.

incoming /’in,kʌmiɳ/

* danh từ
– sự vào, sự đến
– (số nhiều) thu nhập, doanh thu, lợi tức

* tính từ
– vào, mới đến
=the incoming tide+ nước triều vào
=the incoming year+ năm mới
– nhập cư
– kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chức
=the incoming tenant+ người thuê nhà mới dọn đến
=the incoming mayor+ ông thị trưởng mới đến nhậm chức
– dồn lại
=incoming profits+ lãi dồn lại

incoming
– sự thu nhập, sự vào

Thuật ngữ liên quan tới incoming

Tóm lại nội dung ý nghĩa của incoming trong tiếng Anh

incoming có nghĩa là: incoming /’in,kʌmiɳ/* danh từ- sự vào, sự đến- (số nhiều) thu nhập, doanh thu, lợi tức* tính từ- vào, mới đến=the incoming tide+ nước triều vào=the incoming year+ năm mới- nhập cư- kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chức=the incoming tenant+ người thuê nhà mới dọn đến=the incoming mayor+ ông thị trưởng mới đến nhậm chức- dồn lại=incoming profits+ lãi dồn lạiincoming- sự thu nhập, sự vào

Đây là cách dùng incoming tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ incoming tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

incoming /’in tiếng Anh là gì?
kʌmiɳ/* danh từ- sự vào tiếng Anh là gì?
sự đến- (số nhiều) thu nhập tiếng Anh là gì?
doanh thu tiếng Anh là gì?
lợi tức* tính từ- vào tiếng Anh là gì?
mới đến=the incoming tide+ nước triều vào=the incoming year+ năm mới- nhập cư- kế tục tiếng Anh là gì?
thay thế tiếng Anh là gì?
mới đến ở tiếng Anh là gì?
mới đến nhậm chức=the incoming tenant+ người thuê nhà mới dọn đến=the incoming mayor+ ông thị trưởng mới đến nhậm chức- dồn lại=incoming profits+ lãi dồn lạiincoming- sự thu nhập tiếng Anh là gì?
sự vào

ĐÁNH GIÁ post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255