Improved nghĩa là gì

Improve được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ngoài nghĩa gốc là cải thiện, cải tiến, động từ này có thể mang ý nghĩa linh hoạt phù hợp với hoàn cảnh. Improve cũng có sự khác biệt so với một số từ dễ nhầm lẫn như: promote, boost, enhance, strengthen Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu rõ hơn trong bài viết dưới đây!

1. “Improve” nghĩa là gì?

” Improve ” trong tiếng Việt mang ý nghĩa là : cải tổ, làm cho tốt hơn trước đó ( to get better, or to make something better ). Ngoài ra, động từ cũng hoàn toàn có thể mang ý nghĩa khác trong những thực trạng khác .Nội dung chính

  • 1. “Improve” nghĩa là gì?
  • 2. Cấu trúc và cách dùng “improve” phổ biến
  • 3. Các cụm từ thông dụng với “improve”

Ví dụ:

  • He improves his English day by day thanks to his efforts.
  • Anh ấy cải thiện tiếng anh từng ngày nhờ nỗ lực của anh ấy.

Phân biệt với một số từ khác:

Bạn đang đọc: Improved nghĩa là gì

  • Promote: Thúc đẩy, đẩy mạnh quảng bá, khuyến khích mọi người ủng hộ.
  • Boost: tăng cường, làm cho nổi tiếng hay thành công hơn (dùng trong kinh doanh)
  • Enhance: cải tiến, nâng cao triển vọng trong lĩnh vực nào đó.
  • Strengthen: củng cố, trở nên mạnh mẽ.

Improve mang ý nghĩa là cải tổ, làm cho tốt hơn điều gì đó

2. Cấu trúc và cách dùng “improve” phổ biến

Improve hoàn toàn có thể mang nhiều lớp nghĩa với những cách dùng khác nhau. Dưới đây là một số ít cấu trúc và cách dùng thường gặp nhất của động từ này .

“Improve” + Object (Tân ngữ)”

” Improve ” đi kèm với tân ngữ phía sau mang ý nghĩa là ” cải tổ cái gì đó, nghành gì đó ” .

Ví dụ:

Students will improve their skills when they come to our classrooms.

Các học viên sẽ cải tổ kiến thức và kỹ năng khi đến với lớp học của chúng tôi .

“Improve” không kèm tân ngữ phía sau

” Improve ” không cần tân ngữ mang ý nghĩa là ” thứ gì đó, nghành nghề dịch vụ gì đó đã trở nên tốt hơn, được cải tổ hơn trước ” .

Ví dụ:

His health has been improved a lot since last year’s accident.

Sức khỏe của anh ấy đã được cải tổ rất nhiều từ sau vụ tai nạn thương tâm năm ngoái .

To improve + on/uopn: Làm tốt hơn, hoàn thiện hơn việc đã làm trước đó.

Ví dụ:

Last time she ran the race in 20 minutes, so she’s hoping to improve on that.

Lần trước cô ấy đã chạy cuộc đua trong 20 phút, vì vậy cô ấy hy vọng sẽ cải thiện được điều đó.

Improve mang ý nghĩa là “lợi dụng, tận dụng

Ví dụ:

It well to improve the occasion, since he doesn’t not expect to have many more.

( Tận dụng tốt thời cơ này, vì anh ấy không mong đợi nhiều nữa ) .

Improve + in Sth: làm tốt hơn, cải thiện hơn trong lĩnh vực nào đó

Ví dụ:

He has improved in English much more than before.

Anh ấy đã cải tổ tiếng anh hơn nhiều so với trước kia .Improve hoàn toàn có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau

3. Các cụm từ thông dụng với “improve”

Cụm động từ đóng vai trò quan trọng trong việc nói và viết Tiếng Anh, đặc biệt quan trọng là khi viết đoạn văn. Dưới đây là một số ít cụm từ thông dụng với improve fan hâm mộ cần ghi nhớ :To improve on / uopn : Làm tốt hơn, hoàn thành xong hơn việc đã làm trước đó .To improve away : Cải tiến để vô hiệu, xóa bỏ những điều cũ hoặc chưa làm tốt .To improve the occasion : tận dụng thời cơ .To improve one’s life : cải tổ đời sống .

To improve in Sth: cải thiện cái gì/ về lĩnh vực gì đó.

To improve one’s style of work : nâng cấp cải tiến lề lối thao tác .Cách sử dụng improve không khó nếu người học ghi nhớ được nội dung trênBài viết trên đây đã cung ứng những thông tin quan trọng về định nghĩa, cách dùng và những cụm từ thông dụng với improve. Trong khi sử dụng, người học cần linh động để từ tương thích với từng thực trạng khác nhau. Đừng quên lưu lại để ghi nhớ và sử dụng đúng cách. Chúc những bạn luôn học tốt !

ĐÁNH GIÁ post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255