fleeting tiếng Anh là gì?

fleeting tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng fleeting trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ fleeting tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm fleeting tiếng Anh
fleeting
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ fleeting

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Bạn đang đọc: fleeting tiếng Anh là gì?

Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa – Khái niệm

fleeting tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ fleeting trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ fleeting tiếng Anh nghĩa là gì.

fleeting /fleeting/

* tính từ
– lướt nhanh, thoáng qua; phù dufleet /fleet/

* danh từ
– đội tàu, hạm đội
– đội máy bay, phi đội
– đoàn tàu, đoàn xe (của ai)
!the fleet
– hải quân
!Fleet Air Arm
– binh chủng không quân (của hải quân Anh)
!fleet of the desert
– đoàn lạc đà trên sa mạc

* danh từ
– vịnh nhỏ

* tính từ
– (thơ ca) (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng
=a fleet horse+ ngựa phi nhanh
=to be fleet of foot+ nhanh chân
– nông cạn

* phó từ
– nông
=to plough fleet+ cày nông

* nội động từ
– biến, lướt qua, lướt nhanh
– bay nhanh

Thuật ngữ liên quan tới fleeting

Tóm lại nội dung ý nghĩa của fleeting trong tiếng Anh

fleeting có nghĩa là: fleeting /fleeting/* tính từ- lướt nhanh, thoáng qua; phù dufleet /fleet/* danh từ- đội tàu, hạm đội- đội máy bay, phi đội- đoàn tàu, đoàn xe (của ai)!the fleet- hải quân!Fleet Air Arm- binh chủng không quân (của hải quân Anh)!fleet of the desert- đoàn lạc đà trên sa mạc* danh từ- vịnh nhỏ* tính từ- (thơ ca) (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng=a fleet horse+ ngựa phi nhanh=to be fleet of foot+ nhanh chân- nông cạn* phó từ- nông=to plough fleet+ cày nông* nội động từ- biến, lướt qua, lướt nhanh- bay nhanh

Đây là cách dùng fleeting tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ fleeting tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

fleeting /fleeting/* tính từ- lướt nhanh tiếng Anh là gì?
thoáng qua tiếng Anh là gì?
phù dufleet /fleet/* danh từ- đội tàu tiếng Anh là gì?
hạm đội- đội máy bay tiếng Anh là gì?
phi đội- đoàn tàu tiếng Anh là gì?
đoàn xe (của ai)!the fleet- hải quân!Fleet Air Arm- binh chủng không quân (của hải quân Anh)!fleet of the desert- đoàn lạc đà trên sa mạc* danh từ- vịnh nhỏ* tính từ- (thơ ca) (văn học) nhanh tiếng Anh là gì?
mau tiếng Anh là gì?
mau chóng tiếng Anh là gì?
nhanh chóng=a fleet horse+ ngựa phi nhanh=to be fleet of foot+ nhanh chân- nông cạn* phó từ- nông=to plough fleet+ cày nông* nội động từ- biến tiếng Anh là gì?
lướt qua tiếng Anh là gì?
lướt nhanh- bay nhanh

ĐÁNH GIÁ post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255