flap tiếng Anh là gì?

flap tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng flap trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ flap tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm flap tiếng Anh
flap
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ flap

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Bạn đang đọc: flap tiếng Anh là gì?

Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa – Khái niệm

flap tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ flap trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ flap tiếng Anh nghĩa là gì.

flap /flæp/

* danh từ
– nắp (túi, phong bì, mang cá…)
– vành (mũ); cánh (bàn gấp); vạt (áo); dái (tai)
– sự đập, sự vỗ (cánh…)
– cái phát đen đét, cái vỗ đen đét
– (thông tục) sự xôn xao

* động từ
– đập đen đét, đánh đen đét, vỗ đen đét
=bird flaps wings+ chim vỗ cánh
=to flap flies away+ đuổi ruồi
– làm bay phần phật
=the wind flaps the sails+ gió thổi làm buồm bay phần phật
– lõng thõng, lòng thòng (như cái dải)
!to flap one’s mouth; to flap about
– nói ba hoa

flap
– (cơ học) cánh tà sau (của máy bay); bảng chắn

Thuật ngữ liên quan tới flap

Tóm lại nội dung ý nghĩa của flap trong tiếng Anh

flap có nghĩa là: flap /flæp/* danh từ- nắp (túi, phong bì, mang cá…)- vành (mũ); cánh (bàn gấp); vạt (áo); dái (tai)- sự đập, sự vỗ (cánh…)- cái phát đen đét, cái vỗ đen đét- (thông tục) sự xôn xao* động từ- đập đen đét, đánh đen đét, vỗ đen đét=bird flaps wings+ chim vỗ cánh=to flap flies away+ đuổi ruồi- làm bay phần phật=the wind flaps the sails+ gió thổi làm buồm bay phần phật- lõng thõng, lòng thòng (như cái dải)!to flap one’s mouth; to flap about- nói ba hoaflap- (cơ học) cánh tà sau (của máy bay); bảng chắn

Đây là cách dùng flap tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ flap tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

flap /flæp/* danh từ- nắp (túi tiếng Anh là gì?
phong bì tiếng Anh là gì?
mang cá…)- vành (mũ) tiếng Anh là gì?
cánh (bàn gấp) tiếng Anh là gì?
vạt (áo) tiếng Anh là gì?
dái (tai)- sự đập tiếng Anh là gì?
sự vỗ (cánh…)- cái phát đen đét tiếng Anh là gì?
cái vỗ đen đét- (thông tục) sự xôn xao* động từ- đập đen đét tiếng Anh là gì?
đánh đen đét tiếng Anh là gì?
vỗ đen đét=bird flaps wings+ chim vỗ cánh=to flap flies away+ đuổi ruồi- làm bay phần phật=the wind flaps the sails+ gió thổi làm buồm bay phần phật- lõng thõng tiếng Anh là gì?
lòng thòng (như cái dải)!to flap one’s mouth tiếng Anh là gì?
to flap about- nói ba hoaflap- (cơ học) cánh tà sau (của máy bay) tiếng Anh là gì?
bảng chắn

ĐÁNH GIÁ post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255