extended tiếng Anh là gì?

extended tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng extended trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ extended tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm extended tiếng Anh
extended
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ extended

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Bạn đang đọc: extended tiếng Anh là gì?

Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa – Khái niệm

extended tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ extended trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ extended tiếng Anh nghĩa là gì.

extended

* tính từ
– (ngôn ngữ) mở rộng
= simple extented sentence+câu đơn mở rộng
= extended family+gia đình mà trong đó, chú bác, cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi, có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau; gia đình mở rộngextend /iks’tend/

* ngoại động từ
– duỗi thẳng (tay, chân…); đưa ra, giơ ra
=to extend the arm+ duỗi cánh tay
=to extend the hand+ đưa tay ra, giơ tay ra
– kéo dài (thời hạn…), gia hạn, mở rộng
=to extend the boundaries of…+ mở rộng đường ranh giới của…
=to extend one’s sphere of influence+ mở rộng phạm vi ảnh hưởng
=to extend the meaning ofa word+ mở rộng nghĩa của một từ
– (quân sự) dàn rộng ra (quân đội)
– (thể dục,thể thao), (từ lóng) làm việc dốc hết
– dành cho (sự đón tiếp…); gửi tới (lời chúc…)
=to extend hepl+ dành cho sự giúp đỡ
=to extend the best wishes to…+ gửi những lời chúc tốt đẹp nhất tới (ai…)
– (pháp lý) đánh giá (tài sản) (để tịch thu); tịch thu (tài sản, vì nợ)
– chép (bản tốc ký…) ra chữ thường

* nội động từ
– chạy dài, kéo dài (đến tận nơi nào…); mở rộng
=their power is extending more and more every day+ quyền lực của họ càng ngày càng mở rộng
– (quân sự) dàn rộng ra (quân đội)

extend
– mở rộng; giãn; kéo dài; thác triển; khuếch

Thuật ngữ liên quan tới extended

Tóm lại nội dung ý nghĩa của extended trong tiếng Anh

extended có nghĩa là: extended* tính từ- (ngôn ngữ) mở rộng= simple extented sentence+câu đơn mở rộng= extended family+gia đình mà trong đó, chú bác, cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi, có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau; gia đình mở rộngextend /iks’tend/* ngoại động từ- duỗi thẳng (tay, chân…); đưa ra, giơ ra=to extend the arm+ duỗi cánh tay=to extend the hand+ đưa tay ra, giơ tay ra- kéo dài (thời hạn…), gia hạn, mở rộng=to extend the boundaries of…+ mở rộng đường ranh giới của…=to extend one’s sphere of influence+ mở rộng phạm vi ảnh hưởng=to extend the meaning ofa word+ mở rộng nghĩa của một từ- (quân sự) dàn rộng ra (quân đội)- (thể dục,thể thao), (từ lóng) làm việc dốc hết- dành cho (sự đón tiếp…); gửi tới (lời chúc…)=to extend hepl+ dành cho sự giúp đỡ=to extend the best wishes to…+ gửi những lời chúc tốt đẹp nhất tới (ai…)- (pháp lý) đánh giá (tài sản) (để tịch thu); tịch thu (tài sản, vì nợ)- chép (bản tốc ký…) ra chữ thường* nội động từ- chạy dài, kéo dài (đến tận nơi nào…); mở rộng=their power is extending more and more every day+ quyền lực của họ càng ngày càng mở rộng- (quân sự) dàn rộng ra (quân đội)extend- mở rộng; giãn; kéo dài; thác triển; khuếch

Đây là cách dùng extended tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ extended tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

extended* tính từ- (ngôn ngữ) mở rộng= simple extented sentence+câu đơn mở rộng= extended family+gia đình mà trong đó tiếng Anh là gì?
chú bác tiếng Anh là gì?
cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi tiếng Anh là gì?
có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau tiếng Anh là gì?
gia đình mở rộngextend /iks’tend/* ngoại động từ- duỗi thẳng (tay tiếng Anh là gì?
chân…) tiếng Anh là gì?
đưa ra tiếng Anh là gì?
giơ ra=to extend the arm+ duỗi cánh tay=to extend the hand+ đưa tay ra tiếng Anh là gì?
giơ tay ra- kéo dài (thời hạn…) tiếng Anh là gì?
gia hạn tiếng Anh là gì?
mở rộng=to extend the boundaries of…+ mở rộng đường ranh giới của…=to extend one’s sphere of influence+ mở rộng phạm vi ảnh hưởng=to extend the meaning ofa word+ mở rộng nghĩa của một từ- (quân sự) dàn rộng ra (quân đội)- (thể dục tiếng Anh là gì?
thể thao) tiếng Anh là gì?
(từ lóng) làm việc dốc hết- dành cho (sự đón tiếp…) tiếng Anh là gì?
gửi tới (lời chúc…)=to extend hepl+ dành cho sự giúp đỡ=to extend the best wishes to…+ gửi những lời chúc tốt đẹp nhất tới (ai…)- (pháp lý) đánh giá (tài sản) (để tịch thu) tiếng Anh là gì?
tịch thu (tài sản tiếng Anh là gì?
vì nợ)- chép (bản tốc ký…) ra chữ thường* nội động từ- chạy dài tiếng Anh là gì?
kéo dài (đến tận nơi nào…) tiếng Anh là gì?
mở rộng=their power is extending more and more every day+ quyền lực của họ càng ngày càng mở rộng- (quân sự) dàn rộng ra (quân đội)extend- mở rộng tiếng Anh là gì?
giãn tiếng Anh là gì?
kéo dài tiếng Anh là gì?
thác triển tiếng Anh là gì?
khuếch

ĐÁNH GIÁ post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255