Top 20 densely dịch là gì mới nhất 2022

Duới đây là những thông tin và kiến thức và kỹ năng về chủ đề densely dịch là gì hay nhất do chính tay đội ngũ Newthang biên soạn và tổng hợp :
DENSELY | definition in the Cambridge English Dictionary

1. DENSELY | definition in the Cambridge English Dictionary

  • Tác giả: dictionary.cambridge.org

  • Ngày đăng: 22/1/2021

  • Đánh giá: 2 ⭐ ( 57427 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: 1. with a lot of things close together: 2. with a lot of things close…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: 4 days ago densely meaning: 1. with a lot of things close together: 2. with a lot of things close together:. Learn more…. xem ngay

2. densely in Vietnamese – English-Vietnamese Dictionary | Glosbe

  • Tác giả: glosbe.com

  • Ngày đăng: 13/8/2021

  • Đánh giá: 4 ⭐ ( 57230 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Glosbe dictionary. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Check ‘densely’ translations into Vietnamese. Look through examples of densely translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.

3. densely nghĩa là gì trong Tiếng Việt? – English Sticky

  • Tác giả: englishsticky.com

  • Ngày đăng: 21/3/2021

  • Đánh giá: 1 ⭐ ( 65309 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về densely nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Từ điển Anh Anh – Wordnet. densely. in a concentrated manner. old houses are often so densely packed that perhaps three or four have to be demolished for …… xem ngay

4. Nghĩa của từ Dense – Từ điển Anh – Việt – Soha tra từ

  • Tác giả: tratu.soha.vn

  • Ngày đăng: 23/7/2021

  • Đánh giá: 3 ⭐ ( 18252 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Nghĩa của từ Dense – Từ điển Anh – Việt. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: ”’dens”’/, Dày đặc, chặt, Đông đúc; rậm rạp, Đần độn, ngu đần, đậm đặc, trù mật, rậm rạp,

5. Nghĩa của từ Densely – Từ điển Anh – Việt – Soha tra từ

  • Tác giả: tratu.soha.vn

  • Ngày đăng: 24/2/2021

  • Đánh giá: 1 ⭐ ( 52395 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Nghĩa của từ Densely – Từ điển Anh – Việt. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Nghĩa của từ Densely – Từ điển Anh – Việt: /””densli”’/, Dày đặc, rậm rạp,

6. “dense” in Vietnamese – Translate – Bab.la

  • Tác giả: en.bab.la

  • Ngày đăng: 5/5/2021

  • Đánh giá: 5 ⭐ ( 37601 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: null

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Translation for ‘dense’ in the free English-Vietnamese dictionary and many other Vietnamese translations.

7. Nghĩa của từ dense – dense là gì – Ebook Y Học – Y Khoa

  • Tác giả: phacdochuabenh.com

  • Ngày đăng: 29/4/2021

  • Đánh giá: 2 ⭐ ( 44558 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Nghĩa của từ dense, dense là gì, Từ điển anh việt y khoa, Dịch trực tuyến, Online, Tra từ, Nghĩa tiếng việt. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Nghĩa của từ dense – dense là gì. Dịch Sang Tiếng Việt: Danh từ 1. dày đặc, chặt 2. đông đúc; rậm rạp 3. đần độn, ngu đần …

8. densely – Ebook Y Học – Y Khoa

  • Tác giả: phacdochuabenh.com

  • Ngày đăng: 6/2/2021

  • Đánh giá: 3 ⭐ ( 30505 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Nghĩa của từ densely, densely là gì, Từ điển anh việt y khoa, Dịch trực tuyến, Online, Tra từ, Nghĩa tiếng việt. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Nghĩa của từ densely – densely là gì. Dịch Sang Tiếng Việt: Phó từ dày đặc, rậm rạp. Từ điển chuyên ngành y khoa. Dictionary, Tra Từ Trực Tuyến, Online, …

9. Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ

  • Tác giả: tratu.coviet.vn

  • Ngày đăng: 12/6/2021

  • Đánh giá: 2 ⭐ ( 69983 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Vietgle Tra từ – Định nghĩa của từ ‘densely’ trong từ điển Lạc Việt. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: ý mình là 2 câu bị động mình chuyển đều đúng đúng không? câu 3 mình quên gõ yesterday thoi. Cám ơn Bói ! Boiboi2310; 30/11/2021 16: …

10. Tra Từ densely là gì ? – Từ Điển Anh Việt Oxford, Lạc Việt …

  • Tác giả: capnhatkienthuc.com

  • Ngày đăng: 28/1/2021

  • Đánh giá: 1 ⭐ ( 10408 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Dịch Nghĩa của từ densely – Tra Từ densely là gì ? – Từ Điển Anh Việt Oxford, Lạc Việt, Vdict, Laban, La Bàn, Tra Từ Soha – Dịch Trực Tuyến, Online Vietnamese Dictionary. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: densely wooded area //. *Chuyên ngành kỹ thuật *Lĩnh vực: cơ khí & công trình -vùng rừng rậm. Dịch Nghĩa densely Translate, Translation, Dictionary, Oxford…. xem ngay

Từ điển Anh Việt "densely populated" - là gì?

11. Từ điển Anh Việt “densely populated” – là gì?

  • Tác giả: vtudien.com

  • Ngày đăng: 28/3/2021

  • Đánh giá: 4 ⭐ ( 80870 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về “densely populated” là gì? Nghĩa của từ densely populated trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Tra cứu từ điển Anh Việt online. Nghĩa của từ ‘densely populated’ trong tiếng Việt. densely populated là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.

12. Trái nghĩa của dense – Idioms Proverbs

  • Tác giả: www.proverbmeaning.com

  • Ngày đăng: 24/8/2021

  • Đánh giá: 3 ⭐ ( 34686 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Trái nghĩa của dense – Idioms Proverbs. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Nghĩa là gì: dense dense /dens/. danh từ. dày đặc, chặt. đông đúc; rậm rạp. a dense forest: rừng rậm. đần độn, ngu đần …

DENSELY POPULATED CITY Tiếng việt là gì - TR-Ex

13. DENSELY POPULATED CITY Tiếng việt là gì – TR-Ex

  • Tác giả: tr-ex.me

  • Ngày đăng: 26/5/2021

  • Đánh giá: 3 ⭐ ( 57679 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

  • Tóm tắt: Dịch trong bối cảnh “DENSELY POPULATED CITY” trong tiếng anh-tiếng việt. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa “DENSELY POPULATED CITY” – tiếng anh-tiếng việt bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng anh tìm kiếm.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Ví dụ về sử dụng Densely populated city trong một câu và bản dịch của họ · The densely populated city aims to be 100% renewable in the next · Thành phố đông dân …… xem ngay

Densely Populated Area là gì? Định nghĩa, ví dụ, giải thích

14. Densely Populated Area là gì? Định nghĩa, ví dụ, giải thích

  • Tác giả: sotaydoanhtri.com

  • Ngày đăng: 27/7/2021

  • Đánh giá: 5 ⭐ ( 29762 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 1 ⭐

  • Tóm tắt: Densely Populated Area khái niệm, ý nghĩa, ví dụ mẫu và cách dùng Vùng Đông Dân Cư trong Kinh tế của Densely Populated Area / Vùng Đông Dân Cư

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Densely Populated Area là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng Densely Populated Area – Definition Densely …… xem ngay

15. Trái nghĩa của densely populated – Từ đồng nghĩa

  • Tác giả: tudongnghia.com

  • Ngày đăng: 30/6/2021

  • Đánh giá: 5 ⭐ ( 51143 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Trái nghĩa của densely populated – Từ đồng nghĩa. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Trái nghĩa của densely populated. Adjective. Opposite of heavily populated. diffusely populated lightly populated meagerly populated sparsely populated …

Densely packed là gì

16. Densely packed là gì

  • Tác giả: tharong.com

  • Ngày đăng: 22/5/2021

  • Đánh giá: 2 ⭐ ( 32367 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: densely nghĩa là gì trong Tiếng Việt?densely nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm …

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: densely nghĩa là gì trong Tiếng Việt?densely nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm … Rating: 5 · ‎5 votes… xem ngay

17. Densely Nghĩa Là Gì?

  • Tác giả: www.xn--t-in-1ua7276b5ha.com

  • Ngày đăng: 10/4/2021

  • Đánh giá: 3 ⭐ ( 21581 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 3 ⭐

  • Tóm tắt: Bài viết về Densely Nghĩa Là Gì?. Đang cập nhật…

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: densely nghĩa là gì? Dưới đây bạn tìm thấy một ý nghĩa cho từ densely Bạn cũng có thể thêm một định nghĩa densely mình …

densely/ tiếng Anh là gì? - Từ điển Anh-Việt

18. densely/ tiếng Anh là gì? – Từ điển Anh-Việt

  • Tác giả: tudienso.com

  • Ngày đăng: 11/6/2021

  • Đánh giá: 3 ⭐ ( 54581 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 4 ⭐

  • Tóm tắt: densely/ trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng densely/ (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ngành.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: densely/ trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng densely/ (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên …… xem ngay

19. densely tiếng Anh là gì? – Từ điển Anh-Việt

  • Tác giả: tudienso.com

  • Ngày đăng: 10/8/2021

  • Đánh giá: 1 ⭐ ( 11552 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 2 ⭐

  • Tóm tắt: densely trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng densely (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên ngành.

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: densely trong Tiếng Anh là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng densely (có phát âm) trong tiếng Anh chuyên …Từ điển Anh Việt: densely; (phát âm có thể chưa …Chủ đề: Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành… xem ngay

"Densely-populated" có nghĩa là gì? | RedKiwi

20. “Densely-populated” có nghĩa là gì? | RedKiwi

  • Tác giả: redkiwiapp.com

  • Ngày đăng: 14/1/2021

  • Đánh giá: 5 ⭐ ( 99561 lượt đánh giá )

  • Đánh giá cao nhất: 5 ⭐

  • Đánh giá thấp nhất: 5 ⭐

  • Tóm tắt: “Densely-populated” được dùng để miêu tả dân số của một khu vực, nó cũng có thể được sử dụng để miêu tả số lượng động vật trong thí nghiệm khoa học. Cụm từ này có nghĩa là cô rất nhiều người sống trong một khu vực nhỏ. Cụm từ trái nghĩa là “sparsely populated” hay “low population”.Ex: Children who live in densely populated cities are more likely to have asthma. (Phần lớn trẻ em sống ở những thành phố chật chội bị hen suyễn.)Ex: This area used to be sparsely populated. (Khu vực này từng rất thưa thớt.)

  • Khớp với kết quả tìm kiếm: “Densely-populated” được dùng để miêu tả dân số của một khu vực, nó cũng có thể được sử dụng để miêu tả số lượng động vật trong thí nghiệm khoa học…. xem ngay

ĐÁNH GIÁ post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255