baffled tiếng Anh là gì?

baffled tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng baffled trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ baffled tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm baffled tiếng Anh
baffled
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ baffled

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Bạn đang đọc: baffled tiếng Anh là gì?

Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa – Khái niệm

baffled tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ baffled trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ baffled tiếng Anh nghĩa là gì.

baffle /’bæfl/

* danh từ
– sự cản trở, sự trở ngại
– (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
– (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng

* ngoại động từ
– làm trở ngại
– làm hỏng, làm thất bại
=to baffle a plan+ làm thất bại một kế hoạch
– làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng
=baffling winds+ gió đổi hướng luôn luôn

baffle
– (Tech) ván ngăn

Thuật ngữ liên quan tới baffled

Tóm lại nội dung ý nghĩa của baffled trong tiếng Anh

baffled có nghĩa là: baffle /’bæfl/* danh từ- sự cản trở, sự trở ngại- (kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn- (kỹ thuật) cái báp, van đổi hướng* ngoại động từ- làm trở ngại- làm hỏng, làm thất bại=to baffle a plan+ làm thất bại một kế hoạch- làm sai lạc, làm rối, làm lạc hướng=baffling winds+ gió đổi hướng luôn luônbaffle- (Tech) ván ngăn

Đây là cách dùng baffled tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2022.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ baffled tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

baffle /’bæfl/* danh từ- sự cản trở tiếng Anh là gì?
sự trở ngại- (kỹ thuật) màng ngăn tiếng Anh là gì?
vách ngăn- (kỹ thuật) cái báp tiếng Anh là gì?
van đổi hướng* ngoại động từ- làm trở ngại- làm hỏng tiếng Anh là gì?
làm thất bại=to baffle a plan+ làm thất bại một kế hoạch- làm sai lạc tiếng Anh là gì?
làm rối tiếng Anh là gì?
làm lạc hướng=baffling winds+ gió đổi hướng luôn luônbaffle- (Tech) ván ngăn

ĐÁNH GIÁ post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255