Phân biệt Advance và Advancement trong tiếng Anh – Step Up English

3.8 (75.38%)

13

votes

Advance và Advancement là hai từ rất dễ bị nhầm lẫn trong tiếng Anh. Vậy Advance và Advancement là gì? Có cách dùng ra sao? Chúng khác nhau như thế nào? Cùng Step Up tìm hiểu chi tiết về bộ đôi này trong bài viết dưới đây nhé.

1. Advance – / ədˈvɑːns /

Để phân biệt sự khác nhau giữa Advance và Advancement, thứ nhất hãy cùng khám phá về Advance trước nhé .

1.1. Định nghĩa

“Advance” là một danh từ đếm được trong tiếng Anh. Danh từ này chỉ một hay nhiều sự cải tiến hay sự tiến bộ nào đó.

Ví dụ:

  • Mike has many advances in this time .

(Mike có nhiều tiến bộ trong thời gian này.)

  • Medical science has made many outstanding advances .

(Khoa học y học đã có nhiều tiến bộ vượt bậc.)

1.2. Cách dùng Advance trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Nói về sự tiến bộ, tiến triển trong một hoạt động hay lĩnh vực nào đó.

Ví dụ:

  • The business project has many advances .

(Dự án kinh doanh có nhiều tiến triển.)

  • This lesson has done much to advance our knowledge of science .

(Bài học này đã góp phần nâng cao kiến ​​thức về khoa học của chúng ta.)

Advance và Advancement

Cách dùng 2: Nói về hành động “tiến lên” về phía ai hay cái gì đó (thường dùng trong trường hợp để tấn công hoặc đe dọa họ.)

Ví dụ:

  • They had advanced 20 miles by nightfall .

(Họ đã tiến 20 dặm khi đêm xuống.)

  • The troops advanced on the city .

(Các đoàn quân tiến vào thành phố.)

Cách dùng 3: để đề xuất một ý tưởng, một lý thuyết hoặc một kế hoạch để người khác thảo luận

Ví dụ:

  • This proposal has been advanced as a possible solution .

(Đề xuất này đã được đề xuất như một giải pháp khả thi.)

  • Mike advances a new idea to solve the problem my group is having .

(Mike đưa ra một ý tưởng mới để giải quyết vấn đề mà nhóm của tôi đang gặp phải.)

FREE ]Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

TẢI NGAY

1. 3. Cụm từ đi với Advance trong tiếng Anh

Một số cụm từ đi với Advance trong tiếng Anh :

  • Advance guard : Đề phòng phía trước
  • Advance warning : Cảnh báo trước
  • Advanced in years : Ai đó đã già
  • Advanced notice : Thông báo trước
  • Any advance on : Sử dụng bởi một người bán đấu giá để cố gắng nỗ lực để tăng những thầu tại một cuộc đấu giá
  • Advance the ball : Chuyền bóng lên
  • In advance: Trước

  • Make advance : Tạm ứng, trả trước
  • Thank you in Advance : Cảm ơn bạn trước
  • Pay ( for something ) in advance : Trả trước ( cho một cái gì đó )

2. Advancement – / ədˈvɑːnsmənt /

Advance và Advancement đều là những danh từ tiếng Anh. Vậy nếu Advance là 

2.1. Định nghĩa

“ Advancement ” là một danh từ không đếm được, thế cho nên mà từ này không có dạng số nhiều nhé. Advancement chỉ khái niệm của “ sự tân tiến ” .

Ví dụ:

  • All Mike was interested in was the advancement of his own career .

(Tất cả những gì Mike quan tâm là sự thăng tiến trong sự nghiệp của chính mình.)

  • Advancements in science .

(Những tiến bộ trong khoa học)

2.2. Cách dùng Advancement trong tiếng Anh

Cách dùng 1: Nói về quá trình giúp một cái gì đó/ai đó đạt được tiến bộ hoặc thành công; tiến độ được thực hiện

Ví dụ:

  • Her advancement was rapid .

(Sự thăng tiến của cô ấy rất nhanh chóng.)

  • The continuing advancement of science .

(Sự tiến bộ không ngừng của khoa học.)

Advance và Advancement

Cách dùng 2: Diễn tả sự tiến bộ trong công việc, tầng lớp xã hội,…

Ví dụ:

  • If Mike has the right skills, he will have good opportunities for advancement .

(Nếu Mike có kỹ năng phù hợp, anh ấy sẽ có cơ hội thăng tiến tốt.)

  • I can see Jack making remarkable advancements .

(Tôi có thể thấy Jack đã có những tiến bộ vượt bậc.)

Xem thêm: Phân biệt Maybe và May be

3. Phân biệt Advance và Advancement trong tiếng Anh

Đến đây, chắc bạn cũng nắm được những kỹ năng và kiến thức về Advance và Advancement rồi đúng không ? Về cơ bản, Advance và Advancement có sự độc lạ như sau :

Advance

Advancement 

Danh từ đếm được Danh từ không đếm được
Nói về một lượt / sự văn minh nào đó trong một nghành nào đó . Chỉ khái niệm của sự văn minh

Ví dụ:

  • Lisa has made a lot of advances in her studies .

(Lisa đã có nhiều tiến bộ trong học tập.)

  • Advancements in the study .

(Những tiến bộ trong nghiên cứu.)

sách Hack Não Ngữ PhápApp Hack Não PROXem thêm những chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong thi tuyển và tiếp xúc được trình diễn cụ thể trong bộ đôivàNhư vậy, Step UP đã san sẻ với bạn tất tần tật kỹ năng và kiến thức về định nghĩa, cách dùng và sự khác nhau giữa Advance và Advancement. Nếu còn vướng mắc, bạn hãy để lại phản hồi bên dưới để được giải đáp nhé. Chúc những bạn luôn học tập tốt !

 

Comments

ĐÁNH GIÁ post
Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 094 179 2255